saint louis

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Saint Louis: Thành phố lớn nhất ở bang Missouri, Hoa Kỳ; một cảng sông nhộn nhịp trên sông Mississippi gần nơi hợp lưu với sông Missouri; từng điểm tập kết quan trọng cho các đoàn xe ngựa đi về phía tây vào thế kỷ 19.
    • Vua Saint Louis: Tên gọi của Vua Louis IX của Pháp (1214-1270), con trai của Vua Louis VIII; ông đã lãnh đạo hai cuộc Thập tự chinh không thành công; được coi một vị vua lý tưởng thời Trung cổ.
dụ sử dụng
  • Thành phố:

    • Saint Louis is known for its iconic Gateway Arch. (Saint Louis nổi tiếng với Cổng Vòm biểu tượng của .)
    • Many pioneers passed through Saint Louis on their way west. (Nhiều người tiên phong đã đi qua Saint Louis trên đường đến miền tây.)
  • Vua:

    • Saint Louis was canonized as a saint by the Catholic Church. (Vua Saint Louis đã được Giáo hội Công giáo phong thánh.)
    • King Louis IX, known as Saint Louis, was a model of medieval kingship. (Vua Louis IX, được gọi là Saint Louis, hình mẫu của vương quyền thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Louis" trong bối cảnh lịch sử: Khi nhắc đến thành phố, từ này thường gắn với vai trò cửa ngõ phía Tây nước Mỹ.

    • The expansion of the United States was greatly facilitated by the location of Saint Louis. (Sự mở rộng của Hoa Kỳ được hỗ trợ rất nhiều nhờ vị trí của Saint Louis.)
  • "Saint Louis" trong tôn giáo chính trị: Khi nói về vua, từ này thể hiện sự kết hợp giữa quyền lực thế tục lòng sùng đạo.

    • Saint Louis was revered for his piety and justice during his reign. (Vua Saint Louis được tôn kính lòng mộ đạo công lý trong suốt triều đại của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • St. Louis: Dạng viết tắt phổ biến của "Saint Louis", thường dùng trong văn bản hành chính đời sống.

    • She lives in St. Louis, Missouri. ( ấy sống ở St. Louis, Missouri.)
  • Louisian (tính từ): Thuộc về vua Louis, nhưng ít dùng; thường thấy trong bối cảnh lịch sử.

    • The Louisian dynasty ruled France for centuries. (Vương triều Louis đã cai trị nước Pháp trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gateway to the West: Biệt danh của thành phố Saint Louis, chỉ vai trò cửa ngõ mở rộng về phía tây.

    • Saint Louis earned its nickname as the Gateway to the West. (Saint Louis biệt danh Cửa ngõ phía Tây.)
  • King Louis IX: Tên chính thức của vị vua, thường dùng trong tài liệu học thuật.

    • King Louis IX was canonized in 1297. (Vua Louis IX được phong thánh năm 1297.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào "saint louis" đây danh từ riêng chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Saint Louis": Một biến thể của thành ngữ, ám chỉ tầm quan trọng trung tâm của thành phố trong lịch sử.
    • During the 19th century, all roads seemed to lead to Saint Louis for westward travelers. (Vào thế kỷ 19, dường như mọi con đường đều dẫn đến Saint Louis cho những người lữ hành về phía tây.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "saint louis"

saint louis
Saint Louis is a busy river port on the Mississippi River.